Trường : Trường THPT An Lạc Thôn
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU

Lớp Môn học Số tiết
6A1 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
6A2 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
6A3 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
6A4 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
6A5 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
6A6 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
6A7 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
7A1 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 23
7A2 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 23
7A3 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 23
7A4 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 23
7A5 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 23
7A6 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 23
7A7 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(2), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 23
8A1 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
8A2 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
8A3 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
8A4 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
8A5 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
8A6 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
8A7 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
9A1 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
9A2 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
9A3 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
9A4 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
9A5 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
9A6 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
9A7 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
9A8 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
9A9 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
10A1 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
10A2 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
10A3 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
10A4 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
10A5 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
10A6 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
10A7 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
10A8 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
10A9 Tin học(2), Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Tin học (CĐ)(1) 9
11A1 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
11A2 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
11A3 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
11A4 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
11A5 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
11A6 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
11A7 Giáo dục thể chất(2), Giáo dục quốc phòng và an ninh(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
12A1 Toán học(2), Ngữ văn(2), Ngoại ngữ(2), Giáo dục thể chất(4), Giáo dục quốc phòng và an ninh(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 15
12A2 Toán học(2), Ngữ văn(2), Ngoại ngữ(2), Giáo dục thể chất(4), Giáo dục quốc phòng và an ninh(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 15
12A3 Toán học(2), Ngữ văn(2), Ngoại ngữ(2), Giáo dục thể chất(4), Giáo dục quốc phòng và an ninh(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 15
12A4 Toán học(2), Ngữ văn(2), Ngoại ngữ(2), Giáo dục thể chất(4), Giáo dục quốc phòng và an ninh(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 15
12A5 Toán học(2), Ngữ văn(2), Ngoại ngữ(2), Giáo dục thể chất(4), Giáo dục quốc phòng và an ninh(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 15
12A6 Toán học(2), Ngữ văn(2), Ngoại ngữ(2), Giáo dục thể chất(4), Giáo dục quốc phòng và an ninh(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 15
12A7 Toán học(2), Ngữ văn(2), Ngoại ngữ(2), Giáo dục thể chất(4), Giáo dục quốc phòng và an ninh(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 15
12A8 Toán học(2), Ngữ văn(2), Ngoại ngữ(2), Giáo dục thể chất(4), Giáo dục quốc phòng và an ninh(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 15
12A9 Toán học(2), Ngữ văn(2), Ngoại ngữ(2), Giáo dục thể chất(4), Giáo dục quốc phòng và an ninh(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 15

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System .NET 4.5 on 06-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn