Trường : Trường THPT An Lạc Thôn
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
8A1 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(2), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
8A2 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(2), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
8A3 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(2), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
8A4 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(2), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
8A5 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(2), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
8A6 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(2), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
8A7 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(1), KHTN-Sinh(2), LS&ĐL_Sử(2), LS&ĐL_Địa(1) 23
9A1 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(2), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 24
9A2 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(2), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 24
9A3 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(2), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 24
9A4 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(2), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 24
9A5 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(2), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 24
9A6 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(2), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 24
9A7 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(2), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 24
9A8 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(2), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 24
9A9 Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Âm nhạc(1), Sinh hoạt(1), KHTN-Hóa(1), KHTN-Lí(2), KHTN-Sinh(1), LS&ĐL_Sử(1), LS&ĐL_Địa(2) 24
10A1 Toán học(3), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Sinh hoạt(1), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học (CĐ)(1) 23
10A2 Toán học(3), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Sinh hoạt(1), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học (CĐ)(1) 23
10A3 Toán học(3), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Toán học (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học (CĐ)(1) 23
10A4 Toán học(3), Vật lí(2), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Toán học (CĐ)(1), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1) 23
10A5 Toán học(3), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(1) 23
10A6 Toán học(3), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(1) 23
10A7 Toán học(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Tin học (CĐ)(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Giáo dục kinh tế và pháp luật (CĐ)(1) 23
10A8 Toán học(3), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Tin học (CĐ)(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử (CĐ)(1) 23
10A9 Toán học(3), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử (CĐ)(1) 20
11A1 Toán học(3), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Sinh hoạt(1), Toán học (CĐ)(1), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1) 23
11A2 Toán học(3), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Sinh hoạt(1), Toán học (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học (CĐ)(1) 23
11A3 Toán học(3), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học (CĐ)(1) 23
11A4 Toán học(3), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học (CĐ)(1) 23
11A5 Toán học(3), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Tin học (CĐ)(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử (CĐ)(1) 23
11A6 Toán học(3), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Tin học (CĐ)(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử (CĐ)(1) 23
11A7 Toán học(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Tin học (CĐ)(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Giáo dục kinh tế và pháp luật (CĐ)(1) 23
12A1 Toán học(3), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Sinh hoạt(1), Toán học (CĐ)(1), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1) 23
12A2 Toán học(3), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Sinh hoạt(1), Toán học (CĐ)(1), Vật lí (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1) 23
12A3 Toán học(3), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Toán học (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học (CĐ)(1) 23
12A4 Toán học(3), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Ngoại ngữ(3), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Toán học (CĐ)(1), Hóa học (CĐ)(1), Sinh học (CĐ)(1) 23
12A5 Toán học(3), Vật lí(2), Sinh học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Toán học (CĐ)(1), Vật lí (CĐ)(1), Sinh học (CĐ)(1) 23
12A6 Toán học(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(1) 23
12A7 Toán học(3), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử (CĐ)(1), Địa lí (CĐ)(1) 23
12A8 Toán học(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử (CĐ)(1), Giáo dục kinh tế và pháp luật (CĐ)(1) 23
12A9 Toán học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1), Ngữ văn (CĐ)(1), Lịch sử (CĐ)(1), Giáo dục kinh tế và pháp luật (CĐ)(1) 23
6A1 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
6A2 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
6A3 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
6A4 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
6A5 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
6A6 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
6A7 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
7A1 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
7A2 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
7A3 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
7A4 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
7A5 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
7A6 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6
7A7 Giáo dục thể chất(2), Mĩ thuật(1), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3) 6

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System .NET 4.5 on 06-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn