Trường : Trường THPT An Lạc Thôn
Học kỳ 1, năm học 2026-2027
TKB có tác dụng từ: 07/09/2026

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Diệp Thúy An Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A5(3) 10 10
Sinh hoạt 9A4(1)
KHTN-Sinh 9A4(1), 9A5(1), 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A9(1)
Phan Văn Ân Ngoại ngữ 10A2(3), 10A7(3), 10A9(3), 12A9(3) 13 13
Sinh hoạt 10A9(1)
Nguyễn Hoàng Anh Sinh hoạt 11A7(1) 1 1
Nguyễn Thị Ngọc Bích Toán học 11A1(3), 11A2(3), 11A6(3), 12A2(3) 15 15
Toán học (CĐ) 11A1(1), 11A2(1), 12A2(1)
Đinh Thị Ngọc Bích Ngữ văn 11A1(3), 11A3(3), 11A5(3), 12A6(3) 15 15
Sinh hoạt 12A6(1)
Ngữ văn (CĐ) 11A5(1), 12A6(1)
Dương Văn Bình LS&ĐL_Sử 8A3(2), 8A4(2), 8A5(2), 8A6(2), 8A7(2) 10 10
Lê Phương Bình Ngoại ngữ 10A4(3), 12A3(3) 6 6
Phan Kim Chi Tin học 10A1(2), 10A5(2), 12A6(2), 12A9(2) 9 9
Sinh hoạt 12A9(1)
Nguyễn Văn Cum Lịch sử 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 12A2(2), 12A6(2), 12A8(2) 22 22
Lịch sử (CĐ) 11A5(1), 11A6(1), 12A6(1), 12A8(1)
Ôn Thị Ngọc Diệp Ngoại ngữ 8A3(3), 8A5(3), 9A1(3), 9A2(3), 9A3(3) 16 16
Sinh hoạt 8A3(1)
Nguyễn Thị Mỹ Diệp Tin học 8A1(1), 8A3(1), 8A5(1), 8A7(1) 10 10
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A6(3), 7A3(3)
Võ Hùng Dũng Địa lí 10A5(2), 10A7(2), 11A5(2), 12A5(2), 12A9(2) 12 12
Sinh hoạt 10A5(1)
Địa lí (CĐ) 10A5(1)
Cao Thùy Dương Tin học 10A4(2), 10A7(2), 10A8(2) 8 8
Tin học (CĐ) 10A7(1), 10A8(1)
Trần Thành Dương Ngoại ngữ 10A5(3), 10A6(3), 10A8(3), 12A7(3) 13 13
Sinh hoạt 10A8(1)
Trần Công Duy Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A2(3) 3 3
Nguyễn Ngân Giang Vật lí 10A1(2), 10A7(2), 11A3(2), 12A3(2) 10 10
Vật lí (CĐ) 10A1(1), 11A3(1)
Phan Văn Giang Toán học 9A7(4), 10A8(3) 7 7
Nguyễn Ngọc Hải Sinh học 10A2(2), 10A3(2), 12A2(2), 12A3(2) 12 12
Sinh hoạt 12A2(1)
Sinh học (CĐ) 10A2(1), 10A3(1), 12A3(1)
Nguyễn Thị Kim Hạnh 0 0
Huỳnh Vũ Hiền Sinh hoạt 8A4(1) 13 13
LS&ĐL_Địa 8A4(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1), 9A6(2), 9A7(2), 9A8(2), 9A9(2)
Nguyễn Thanh Hiền Giáo dục kinh tế và pháp luật 10A5(2), 10A6(2), 12A3(2), 12A6(2), 12A7(2) 11 11
Sinh hoạt 10A6(1)
Phan Thị Thu Hiền Toán học 10A7(3), 10A9(3), 12A1(3), 12A6(3) 13 13
Toán học (CĐ) 12A1(1)
Đặng Thị Mỹ Hiền Toán học 8A2(4), 8A6(4), 10A1(3), 10A4(3) 15 15
Toán học (CĐ) 10A4(1)
Lâm Thành Hiệp Công nghệ 8A2(1), 8A5(1), 8A7(1), 9A1(2), 9A3(2), 9A4(2), 9A5(2), 9A7(2), 9A9(2) 15 15
Thạch Minh Hiếu Sinh hoạt 11A2(1) 1 1
Võ Minh Hiếu Tin học 11A6(2), 11A7(2), 12A2(2) 9 9
Sinh hoạt 11A6(1)
Tin học (CĐ) 11A6(1), 11A7(1)
Trần Thị Hoa Toán học 11A3(3), 12A4(3) 8 8
Sinh hoạt 12A4(1)
Toán học (CĐ) 12A4(1)
Trần Thị Thu Hoa Lịch sử 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A9(2) 9 9
Lịch sử (CĐ) 10A9(1)
Võ Minh Hoàng GDCD 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A9(1) 7 7
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A3(3)
Nguyễn Thị Thu Hồng Sinh học 10A1(2), 10A9(2), 11A3(2) 9 9
Sinh hoạt 11A3(1)
Sinh học (CĐ) 10A1(1), 11A3(1)
Vũ Thị Hồng Toán học 8A4(4), 8A7(4), 9A2(4), 9A5(4) 16 16
Phan Thị Xuân Hương Ngữ văn 10A3(3), 10A5(3), 12A7(3) 12 12
Sinh hoạt 10A3(1)
Ngữ văn (CĐ) 10A5(1), 12A7(1)
Dương Văn Tuấn Khanh Giáo dục thể chất 6A5(2), 6A6(2) 4 4
Huỳnh Minh Khánh Ngữ văn 8A2(4), 8A4(4), 9A1(4), 9A6(4), 9A9(4) 20 20
La Văn Khiêm Sinh học 12A1(2), 12A4(2) 5 5
Sinh học (CĐ) 12A4(1)
Nguyễn Hữu Khương Sinh hoạt 10A2(1) 1 1
Ôn Cẩm Liên Tin học 10A3(2), 10A6(2), 11A1(2) 7 7
Sinh hoạt 11A1(1)
Nguyễn Vũ Linh Sinh hoạt 9A7(1) 9 9
LS&ĐL_Sử 8A1(2), 8A2(2), 9A1(1), 9A2(1), 9A7(1), 9A9(1)
Thái Nghĩa Lợi Ngữ văn 8A1(4), 8A3(4), 8A5(4), 9A5(4), 9A7(4) 20 20
Đặng Văn Lợi Giáo dục thể chất 6A1(2), 6A2(2), 6A3(2), 6A4(2) 8 8
Nguyễn Phi Long Hóa học 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 12A1(2), 12A2(2) 14 14
Hóa học (CĐ) 11A3(1), 11A4(1), 12A1(1), 12A2(1)
Nguyễn Thị Lư LS&ĐL_Địa 9A1(2), 9A2(2), 9A3(2), 9A4(2), 9A5(2) 10 10
Phan Thị Mơ Sinh hoạt 9A2(1) 8 8
KHTN-Hóa 8A6(1), 8A7(1), 9A1(1), 9A2(1), 9A3(1), 9A5(1), 9A7(1)
Dương Văn Mới Vật lí 10A2(2), 11A1(2), 11A7(2), 12A1(2), 12A5(2) 14 14
Vật lí (CĐ) 10A2(1), 11A1(1), 12A1(1), 12A5(1)
Nguyễn Văn My Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A4(3) 7 7
KHTN-Hóa 8A1(1), 8A2(1), 8A3(1), 8A4(1)
Nguyễn Thị Kim Ngân Ngữ văn 8A6(4), 8A7(4), 12A8(3) 13 13
Sinh hoạt 12A8(1)
Ngữ văn (CĐ) 12A8(1)
Diệp Thanh Nghĩa Sinh học 11A1(2), 11A2(2), 11A4(2) 12 12
Công nghệ 10A3(2), 11A4(2)
Sinh học (CĐ) 11A2(1), 11A4(1)
Lê Thái Ngọc Âm nhạc 8A1(1), 8A2(1), 8A3(1), 8A4(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1), 9A1(1), 9A2(1), 9A3(1), 9A4(1), 9A5(1), 9A6(1), 9A7(1), 9A8(1), 9A9(1) 17 17
Sinh hoạt 8A7(1)
Hồ Văn Nguyên Ngữ văn 12A5(3) 3 3
Nguyễn Quí Nguyễn Sinh học 12A5(2), 12A9(2) 5 5
Sinh học (CĐ) 12A5(1)
Dương Thái Nguyên 0 0
Nguyễn Thị Mỹ Nhàn 0 0
Hứa Ngọc Thanh Như Ngữ văn 9A3(4), 9A8(4) 9 9
Sinh hoạt 9A3(1)
Nguyễn Hồ Hồng Nhung Ngoại ngữ 11A2(3), 11A4(3), 11A7(3), 12A6(3) 13 13
Sinh hoạt 11A4(1)
Thạch Thị Pha Ni Tin học 9A1(1), 9A4(1), 9A6(1), 9A8(1) 8 8
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7A4(3)
Sinh hoạt 9A1(1)
Trần Văn Quang Giáo dục thể chất 7A3(2), 7A4(2), 7A6(2), 7A7(2) 8 8
Trần Văn Sĩ Tin học 10A2(2), 12A1(2), 12A8(2) 7 7
Sinh hoạt 12A1(1)
Nguyễn Thanh Phong - Sinh Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7A5(3) 9 9
KHTN-Sinh 8A1(2), 8A2(2), 8A3(2)
Lưu Tùng Sơn KHTN-Lí 8A2(1), 8A3(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1), 9A1(2), 9A2(2), 9A4(2), 9A6(2), 9A8(2) 15 15
Nguyễn Phong Sơn Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7A6(3) 3 3
Cao Thanh Tâm Công nghệ 8A1(1), 8A3(1), 8A4(1), 8A6(1) 15 15
Sinh hoạt 8A1(1)
KHTN-Lí 8A1(1), 8A4(1), 9A3(2), 9A5(2), 9A7(2), 9A9(2)
Mã Thanh Tân Giáo dục thể chất 7A1(2), 7A2(2), 7A5(2) 6 6
Võ Thanh Tấn Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7A1(3) 9 9
Sinh hoạt 9A6(1)
KHTN-Hóa 8A5(1), 9A4(1), 9A6(1), 9A8(1), 9A9(1)
Nguyễn Minh Thạo Toán học 10A2(3), 10A3(3), 10A5(3), 10A6(3), 12A9(3) 16 16
Toán học (CĐ) 10A3(1)
Mai Thị Cẩm Thi Tin học 8A2(1), 8A4(1), 8A6(1), 9A2(1), 9A3(1), 9A5(1), 9A7(1), 9A9(1) 14 14
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A7(3), 7A2(3)
Trần Thị Kim Thi Ngữ văn 12A9(3) 4 4
Ngữ văn (CĐ) 12A9(1)
Đinh Thị Thiều GDCD 8A1(1), 8A2(1), 8A3(1), 8A4(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1) 15 15
Giáo dục kinh tế và pháp luật 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2)
Sinh hoạt 8A2(1)
Giáo dục kinh tế và pháp luật (CĐ) 11A7(1)
Trường Thpt An Lạc Thôn 0 0
Lê Văn Thổng Toán học 9A1(4), 9A4(4) 8 8
Trần Đình Thuộc Toán học 8A3(4), 9A3(4), 9A9(4) 12 12
Lâm Hồng Thúy Ngữ văn 11A2(3), 11A4(3), 11A6(3), 11A7(3), 12A1(3) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 11A6(1), 11A7(1)
Nguyễn Kim Thúy Ngữ văn 10A2(3), 10A4(3), 10A7(3), 10A9(3), 12A2(3) 17 17
Ngữ văn (CĐ) 10A7(1), 10A9(1)
Nguyễn Thị Mai Thy Công nghệ 9A2(2), 9A6(2), 9A8(2), 10A4(2), 11A3(2), 12A4(2), 12A5(2) 15 15
Sinh hoạt 9A8(1)
Ngô Văn Tiếp Toán học 12A8(3) 3 3
Bùi Kim Trăm KHTN-Sinh 8A4(2), 8A5(2), 8A6(2), 8A7(2), 9A1(1), 9A2(1), 9A3(1) 11 11
Dương Thị Ngọc Trân Ngoại ngữ 8A4(3), 8A6(3), 8A7(3), 11A1(3), 12A4(3) 16 16
Sinh hoạt 8A6(1)
Phan Hữu Trí Toán học 12A5(3) 4 4
Toán học (CĐ) 12A5(1)
Ung Văn Trí Giáo dục kinh tế và pháp luật 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 12A8(2), 12A9(2) 13 13
Giáo dục kinh tế và pháp luật (CĐ) 10A7(1), 12A8(1), 12A9(1)
Ung Văn Triệu Ngữ văn 9A2(4), 9A4(4) 8 8
Đặng Thị Kim Trinh Ngoại ngữ 11A3(3), 11A5(3), 11A6(3), 12A1(3), 12A8(3) 15 15
Nguyễn Thị Việt Trúc Ngữ văn 10A1(3), 10A6(3), 10A8(3), 12A3(3) 14 14
Ngữ văn (CĐ) 10A6(1), 10A8(1)
Nguyễn Văn Trung GDCD 9A1(1), 9A2(1), 9A3(1), 9A4(1), 9A5(1) 8 8
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6A1(3)
Phạm Điền Trung Hóa học 10A2(2), 10A3(2), 12A3(2), 12A4(2) 12 12
Hóa học (CĐ) 10A2(1), 10A3(1), 12A3(1), 12A4(1)
La Văn Tú Ngoại ngữ 10A1(3), 10A3(3), 12A2(3), 12A5(3) 13 13
Sinh hoạt 12A5(1)
Trần Ngọc Tú 0 0
Huỳnh Cao Tuấn Giáo dục thể chất 6A7(2) 3 3
Sinh hoạt 10A7(1)
Trương Thị Kim Tuyền Ngữ văn 12A4(3) 3 3
Lê Thị Ngọc Tuyền Toán học 9A6(4), 11A4(3), 11A5(3), 11A7(3), 12A7(3) 17 17
Sinh hoạt 12A7(1)
Hồ Thị Ửng Ngoại ngữ 9A7(3), 9A8(3), 9A9(3) 13 13
Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7A7(3)
Sinh hoạt 9A9(1)
Nguyễn Thị Thảo Uyên Ngoại ngữ 8A1(3), 8A2(3), 9A4(3), 9A5(3), 9A6(3) 16 16
Sinh hoạt 9A5(1)
Nguyễn Thị Ái Vân Toán học 8A1(4), 8A5(4), 9A8(4), 12A3(3) 17 17
Sinh hoạt 8A5(1)
Toán học (CĐ) 12A3(1)
Nguyễn Tấn Vị Vật lí 10A4(2), 11A2(2), 11A4(2), 12A2(2), 12A6(2), 12A8(2) 16 16
Sinh hoạt 10A4(1)
Vật lí (CĐ) 10A4(1), 11A4(1), 12A2(1)
Trần Quang Vịnh Hóa học 10A1(2), 10A6(2), 10A8(2), 12A7(2) 10 10
Sinh hoạt 10A1(1)
Hóa học (CĐ) 10A1(1)
Lê Thị Ngọc Yến Hóa học 10A4(2), 10A5(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A6(2) 13 13
Hóa học (CĐ) 10A4(1), 11A1(1), 11A2(1)
Liêu Minh Đa Địa lí 12A7(2), 12A8(2) 8 8
LS&ĐL_Địa 8A1(1), 8A2(1), 8A3(1)
Địa lí (CĐ) 12A7(1)
Nguyễn Văn Đém Tin học 11A2(2), 11A5(2), 12A4(2), 12A7(2) 10 10
Sinh hoạt 11A5(1)
Tin học (CĐ) 11A5(1)
Nguyễn Thanh Phong - Địa Địa lí 10A6(2), 10A8(2), 10A9(2), 11A6(2), 11A7(2), 12A6(2) 14 14
Địa lí (CĐ) 10A6(1), 12A6(1)
Huỳnh Thị Ngọc Điệp Lịch sử 11A1(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A9(2) 14 14
LS&ĐL_Sử 9A3(1), 9A4(1), 9A5(1), 9A6(1), 9A8(1)
Lịch sử (CĐ) 12A9(1)
Lê Minh Đường Lịch sử 10A1(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 12A1(2), 12A3(2), 12A7(2) 21 21
Sinh hoạt 12A3(1)
Lịch sử (CĐ) 10A5(1), 10A6(1), 10A8(1), 12A7(1)
Nguyễn Lê Thúy Dy Mĩ thuật 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 6A6(1), 6A7(1) 7 7
Nguyễn Ngọc Loan Anh Mĩ thuật 7A1(1), 7A2(1), 7A3(1), 7A4(1), 7A5(1), 7A6(1), 7A7(1) 7 7
Trần Thị Mỹ Xuyên 0 0
Thạch Thị Bé Thúy 0 0
Bùi Thị Kim Yến 0 0

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by School Timetable System .NET 4.5 on 06-09-2026

Công ty TNHH Tin học & Nhà trường - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: (024) 22.469.368 - Website : www.tinhocnhatruong.vn