BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 8A1 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 24 |
| 8A2 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 24 |
| 8A3 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 24 |
| 8A4 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 24 |
| 8A5 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 24 |
| 8A6 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 24 |
| 8A7 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 24 |
| 8A8 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 24 |
| 8A9 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 24 |
| 9A1 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 23 |
| 9A2 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 23 |
| 9A3 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 23 |
| 9A4 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 23 |
| 9A5 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 23 |
| 9A6 | Toán học(4), Khoa học tự nhiên(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(1), Sinh hoạt(1), Âm nhạc(1) | 23 |
| 10A1 | Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 10A2 | Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(3), Sinh học(3), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 10A3 | Toán học(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 10A4 | Toán học(3), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 10A5 | Toán học(3), Hóa học(2), Tin học(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 10A6 | Toán học(3), Hóa học(2), Tin học(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 10A7 | Toán học(3), Vật lí(2), Tin học(3), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(3), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 11A1 | Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 11A2 | Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 11A3 | Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(3), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 11A4 | Toán học(4), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Ngoại ngữ(3), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 11A5 | Toán học(4), Vật lí(3), Sinh học(3), Ngữ văn(3), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Công nghệ(2), Sinh hoạt(1) | 22 |
| 11A6 | Toán học(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), Địa lí(3), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1) | 24 |
| 11A7 | Toán học(3), Hóa học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), Địa lí(3), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(2), Sinh hoạt(1) | 24 |
| 11A8 | Toán học(3), Vật lí(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(3), Sinh hoạt(1) | 24 |
| 11A9 | Toán học(3), Sinh học(2), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(4), Địa lí(2), Ngoại ngữ(3), Giáo dục kinh tế và pháp luật(3), Sinh hoạt(1) | 24 |
| 12A1 | Toán học(2), Ngữ văn(2), Sinh hoạt(1) | 5 |
| 12A2 | Toán học(2), Ngữ văn(2), Sinh hoạt(1) | 5 |
| 12A3 | Toán học(2), Ngữ văn(2), Sinh hoạt(1) | 5 |
| 12A4 | Toán học(2), Ngữ văn(2), Sinh hoạt(1) | 5 |
| 12A5 | Toán học(2), Ngữ văn(2), Sinh hoạt(1) | 5 |
| 12A6 | Toán học(2), Ngữ văn(2), Sinh hoạt(1) | 5 |
| 12A7 | Toán học(2), Ngữ văn(2), Sinh hoạt(1) | 5 |
| 12A8 | Toán học(2), Ngữ văn(2), Sinh hoạt(1) | 5 |
| 6A1 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| 6A2 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| 6A3 | Công nghệ(1), Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 7 |
| 6A4 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| 6A5 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| 6A6 | Công nghệ(1), Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 7 |
| 6A7 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| 7A1 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| 7A2 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| 7A3 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| 7A4 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| 7A5 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| 7A6 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| 7A7 | Giáo dục thể chất(2), Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp(3), Mỹ thuật(1) | 6 |
| K6CHUADAT | 0 | |
| K7CHUAĐAT | 0 | |
| K8CHUADAT | 0 | |
| ANH_1 | Ngoại ngữ(2) | 2 |
| ANH_2 | Ngoại ngữ(2) | 2 |
| LÝ_1 | Vật lí(2) | 2 |
| LÝ_2 | Vật lí(2) | 2 |
| HÓA_1 | Hóa học(2) | 2 |
| HÓA_2 | Hóa học(2) | 2 |
| SINH_1 | Sinh học(2) | 2 |
| SINH_2 | Sinh học(2) | 2 |
| SỬ_1 | Lịch sử(2) | 2 |
| SỬ_2 | Lịch sử(2) | 2 |
| SỬ_3 | Lịch sử(2) | 2 |
| SỬ_4 | Lịch sử(2) | 2 |
| ĐỊA_1 | Địa lí(2) | 2 |
| ĐỊA_2 | Địa lí(2) | 2 |
| GDKT_PL1 | Giáo dục kinh tế và pháp luật(2) | 2 |
| GDKT_PL2 | Giáo dục kinh tế và pháp luật(2) | 2 |
| TINHOC | Tin học(2) | 2 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System .NET 4.5 on 04-04-2026 |