BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết Thực dạy | Tổng |
| Diệp Thúy An | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 8A5(6) | 6 | 6 |
| Phan Văn Ân | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A7(3), 11A7(3) | 6 | 6 |
| Nguyễn Hoàng Anh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A5(3), 11A5(3) | 6 | 6 |
| Nguyễn Thị Ngọc Bích | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Ngọc Bích | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A4(3), 11A4(3) | 6 | 6 |
| Lê Phương Bình | 0 | 0 | ||
| Dương Văn Bình | 0 | 0 | ||
| Phan Kim Chi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 7A1(6), 8A3(6) | 12 | 12 |
| Nguyễn Văn Cum | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Mỹ Diệp | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 7A3(6), 8A1(6) | 12 | 12 |
| Ôn Thị Ngọc Diệp | 0 | 0 | ||
| Võ Hùng Dũng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A6(6), 12A6(9) | 15 | 15 |
| Cao Thùy Dương | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A7(6), 12A7(9) | 15 | 15 |
| Trần Thành Dương | 0 | 0 | ||
| Trần Công Duy | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Ngân Giang | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A5(6), 12A5(9) | 15 | 15 |
| Phan Văn Giang | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Ngọc Hải | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A8(3), 11A8(3) | 6 | 6 |
| Nguyễn Thị Kim Hạnh | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Vũ Hiền | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thanh Hiền | 0 | 0 | ||
| Phan Thị Thu Hiền | 0 | 0 | ||
| Đặng Thị Mỹ Hiền | 0 | 0 | ||
| Lâm Thành Hiệp | 0 | 0 | ||
| Võ Minh Hiếu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A3(3), 11A2(3), 10A3(3), 11A2(3) | 12 | 12 |
| Thạch Minh Hiếu | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Thu Hoa | 0 | 0 | ||
| Trần Thị Hoa | 0 | 0 | ||
| Võ Minh Hoàng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 8A2(6) | 6 | 6 |
| Nguyễn Thị Thu Hồng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A4(3), 11A3(3), 10A4(3), 11A3(3) | 12 | 12 |
| Vũ Thị Hồng | 0 | 0 | ||
| Phan Thị Xuân Hương | 0 | 0 | ||
| Dương Văn Tuấn Khanh | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Minh Khánh | 0 | 0 | ||
| La Văn Khiêm | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Hữu Khương | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 9A3(6) | 6 | 6 |
| Ôn Cẩm Liên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 7A5(6), 8A9(6) | 12 | 12 |
| Nguyễn Vũ Linh | 0 | 0 | ||
| Thái Nghĩa Lợi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 9A6(6) | 6 | 6 |
| Đặng Văn Lợi | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Phi Long | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A1(6), 12A1(9) | 15 | 15 |
| Nguyễn Thị Lư | 0 | 0 | ||
| Phan Thị Mơ | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 6A6(6) | 6 | 6 |
| Dương Văn Mới | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A6(3), 10A6(3) | 6 | 6 |
| Nguyễn Văn My | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Kim Ngân | 0 | 0 | ||
| Diệp Thanh Nghĩa | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 6A4(6) | 6 | 6 |
| Lê Thái Ngọc | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 6A3(6) | 6 | 6 |
| Dương Thái Nguyên | 0 | 0 | ||
| Hồ Văn Nguyên | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Quí Nguyễn | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A8(6), 12A8(9) | 15 | 15 |
| Hứa Ngọc Thanh Như | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Hồ Hồng Nhung | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A5(3), 10A5(3) | 6 | 6 |
| Thạch Thị Pha Ni | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 6A7(6), 7A4(6) | 12 | 12 |
| Trần Văn Quang | 0 | 0 | ||
| Trần Văn Sĩ | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A6(3), 11A6(3) | 6 | 6 |
| Nguyễn Thanh Phong - Sinh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 8A7(6) | 6 | 6 |
| Lưu Tùng Sơn | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Phong Sơn | 0 | 0 | ||
| Cao Thanh Tâm | 0 | 0 | ||
| Mã Thanh Tân | 0 | 0 | ||
| Thạc Sĩ Võ Thanh Tấn | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 7A7(6), 9A1(6) | 12 | 12 |
| Nguyễn Minh Thạo | 0 | 0 | ||
| Mai Thị Cẩm Thi | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 6A5(6), 7A2(6) | 12 | 12 |
| Trần Thị Kim Thi | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Thiều | 0 | 0 | ||
| Trường Thpt An Lạc Thôn | 0 | 0 | ||
| Lê Văn Thổng | 0 | 0 | ||
| Trần Đình Thuộc | 0 | 0 | ||
| Lâm Hồng Thúy | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Kim Thúy | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Mai Thy | 0 | 0 | ||
| Ngô Văn Tiếp | 0 | 0 | ||
| Bùi Kim Trăm | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 6A2(6) | 6 | 6 |
| Phan Hữu Trí | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 11A1(3), 11A1(3) | 6 | 6 |
| Ung Văn Trí | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 9A5(6) | 6 | 6 |
| Ung Văn Triệu | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 7A6(6), 8A8(6) | 12 | 12 |
| Đặng Thị Kim Trinh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A4(6), 12A4(9) | 15 | 15 |
| Nguyễn Thị Việt Trúc | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Trung | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 6A1(6) | 6 | 6 |
| Phạm Điền Trung | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A1(3), 11A9(3), 10A1(3), 11A9(3) | 12 | 12 |
| La Văn Tú | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A7(3), 12A3(6), 10A7(3), 12A3(9) | 21 | 21 |
| Trần Ngọc Tú | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Cao Tuấn | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Ngọc Tuyền | 0 | 0 | ||
| Trương Thị Kim Tuyền | 0 | 0 | ||
| Hồ Thị Ửng | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 9A4(6) | 6 | 6 |
| Nguyễn Thị Thảo Uyên | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 9A2(6) | 6 | 6 |
| Nguyễn Thị Ái Vân | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Tấn Vị | 0 | 0 | ||
| Trần Quang Vịnh | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 8A4(6) | 6 | 6 |
| Lê Thị Ngọc Yến | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 10A2(3), 10A2(3) | 6 | 6 |
| Liêu Minh Đa | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Đém | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp | 12A2(6), 8A6(6), 12A2(9) | 21 | 21 |
| Nguyễn Thanh Phong - Địa | 0 | 0 | ||
| Huỳnh Thị Ngọc Điệp | 0 | 0 | ||
| Lê Minh Đường | 0 | 0 | ||
| Ung Văn Nhiêm | Mỹ thuật | 7A1(1), 7A2(1), 7A3(1), 7A4(1), 7A5(1), 7A6(1), 7A7(1), 8A1(1), 8A2(1), 8A3(1), 8A4(1), 8A5(1), 8A6(1), 8A7(1) | 14 | 14 |
| Nguyễn Ngọc Hưng | Mỹ thuật | 6A1(1), 6A2(1), 6A3(1), 6A4(1), 6A5(1), 6A6(1), 6A7(1), 8A8(1), 8A9(1), 9A1(1), 9A2(1), 9A3(1), 9A4(1), 9A5(1), 9A6(1) | 15 | 15 |
| Ôn Thị Cẩm Liên(Tin) | 0 | 0 | ||
| Diệp Thanh Nghĩa(NN) | 0 | 0 | ||
| Phan Kim Chi(Tin) | 0 | 0 | ||
| Mai Thị Cẩm Thi(Tin) | 0 | 0 | ||
| Thạch Thị Pha Ni(Tin) | 0 | 0 | ||
| Ung Văn Triệu(Van) | 0 | 0 | ||
| Võ Minh Hoàng(GDCD) | 0 | 0 | ||
| Trần Quang Vịnh(Hóa) | 0 | 0 | ||
| Ung Văn Triệu(1) | 0 | 0 | ||
| Ung Văn Triệu(2) | 0 | 0 | ||
| Ung Văn Triệu(3) | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Đém(1) | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Đém(2) | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Đém(3) | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Văn Đém(4) | 0 | 0 | ||
| Võ Thanh Tấn(1) | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Hữu Khương(1) | 0 | 0 | ||
| Ung Văn Trí(1) | 0 | 0 | ||
| Phạm Điền Trung(1) | 0 | 0 | ||
| Trần Văn Sĩ(1) | 0 | 0 | ||
| Võ Minh Hiếu(1) | 0 | 0 | ||
| Đinh Thị Ngọc Bích(1) | 0 | 0 | ||
| Phan Thị Xuân Hương(1) | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Ngọc Hải(1) | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Phi Long(1) | 0 | 0 | ||
| La Văn Tú(1) | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Ngân Giang(1) | 0 | 0 | ||
| Lê Thị Ngọc Yến1 | 0 | 0 | ||
| Nguyễn Thị Thu Hồng2 | 0 | 0 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by School Timetable System .NET 4.5 on 07-01-2026 |